chevalet

danh từ giống đực
  1. cái giá
  2. (âm nhạc) ngựa (đàn)
  3. đập ngăn nước tạm thời
    • Tableau de chevalet
      bức tranh cỡ nhỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chevalet"

chevalet
L'artiste pose sa toile sur le chevalet dans l'atelier.