chevauchée

Học thuật
Thân thiện
chevauchée

Une famille fait une chevauchée dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cuộc đi ngựa, cuộc đi ngựa dạo chơi: Chỉ một chuyến đi bằng ngựa, thường mang tính chất thư giãn, dạo chơi hoặc một hành trình tổ chức trên lưng ngựa.
    • Đoàn người đi ngựa: Chỉ một nhóm người cùng đi ngựa với nhau, tạo thành một đoàn.
    • (Nghĩa bóng) Cuộc nối tiếp nhanh (của các ý nghĩ): Dùng để diễn tả sự tuôn trào hoặc diễn biến nhanh chóng, liên tục của các suy nghĩ, hình ảnh trong tâm trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nous avons fait une longue chevauchée dans la forêt. (Chúng tôi đã có một cuộc đi ngựa dài trong rừng.)
    • La chevauchée des cavaliers était un spectacle magnifique. (Đoàn người đi ngựamột cảnh tượng tuyệt đẹp.)
    • Une chevauchée d'idées me traverse l'esprit. (Một chuỗi ý nghĩ nối tiếp nhau nhanh chóng hiện lên trong trí óc tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chevauchée fantastique": Cuộc phiêu lưu kỳ thú trên lưng ngựa (thường dùng trong văn chương hoặc để mô tả một trải nghiệm đặc biệt).

    • Son récit décrivait une véritable chevauchée fantastique à travers les montagnes. (Câu chuyện của anh ấy mô tả một cuộc phiêu lưu kỳ thú thực sự trên lưng ngựa xuyên qua các ngọn núi.)
  • "Chevauchée historique": Cuộc tuần hành/cưỡi ngựa mang tính lịch sử.

    • La reconstitution de la chevauchée historique attire de nombreux visiteurs. (Buổi tái hiện cuộc tuần hành lịch sử trên lưng ngựa thu hút rất nhiều du khách.)
Biến thể từ liên quan
  • Chevaucher (động từ): Cưỡi ngựa, cưỡi lên, đè lên.

    • Il sait chevaucher depuis son enfance. (Anh ấy biết cưỡi ngựa từ thuở nhỏ.)
  • Cheval (danh từ giống đực): Con ngựa.

    • Le cheval est un animal noble. (Ngựamột loài vật cao quý.)
Từ đồng nghĩa
  • Promenade à cheval: Cuộc đi dạo bằng ngựa.
  • Randonnée équestre: Chuyến đi bộ/du ngoạn bằng ngựa (thường chỉ chuyến đi đường dài).
  • Cavalcade: Đoàn kỵ , đoàn người đi ngựa (thường tính chất diễu hành hoặc ồn ào).
Thành ngữ liên quan
  • Partir en chevauchée: Khởi hành một chuyến đi ngựa.
    • Les aventuriers décidèrent de partir en chevauchée à l'aube. (Những nhà thám hiểm quyết định khởi hành chuyến đi ngựa vào lúc bình minh.)
chevauchée

Une famille fait une chevauchée dans la forêt.

danh từ giống cái
  1. cuộc đi ngựa, cuộc đi ngựa dạo chơi
  2. đoàn người đi ngựa
  3. (nghĩa bóng) cuộc nối tiếp nhanh (của các ý nghĩ)

Từ gần giống