chevauchée

danh từ giống cái
  1. cuộc đi ngựa, cuộc đi ngựa dạo chơi
  2. đoàn người đi ngựa
  3. (nghĩa bóng) cuộc nối tiếp nhanh (của các ý nghĩ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chevauchée
Une famille fait une chevauchée dans la forêt.