chevaucher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Cưỡi lên, đè lên, chồng lên: Chỉ hành động của một vật nằm lên trên phủ một phần lên một vật khác, tạo sự chồng chéo.
    • (Ngành in) Không đều hàng: Một thuật ngữ chuyên môn mô tả các dòng chữ không thẳng hàng.
    • (Từ , nghĩa ) Cưỡi ngựa: Chỉ hành động cưỡi ngựa (nghĩa này ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
  2. Ngoại động từ:

    • Cưỡi: Chỉ hành động ngồi lên điều khiển một con vật (như ngựa, cừu).
    • Đè lên, nằm chồng lên: Chỉ việc một vật được đặt lên trên phủ một phần lên một vật khác.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Les tuiles doivent chevaucher pour que le toit soit étanche. (Các viên ngói phải chồng lên nhau để mái nhà được kín nước.)
    • Dans ce vieux livre, les lignes de texte chevauchent. (Trong cuốn sách này, các dòng chữ in không đều hàng.)
  • Ngoại động từ:

    • L'enfant aime chevaucher le bélier de bois. (Đứa trẻ thích cưỡi con cừu đực bằng gỗ.)
    • Ses lunettes chevauchent son nez. (Cặp kính của anh ấy sễ xuống mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire chevaucher": Làm cho chồng lên nhau, sắp xếp sự chồng chéo.

    • Il faut faire chevaucher les rendez-vous pour gagner du temps. (Phải sắp xếp các cuộc hẹn chồng lên nhau để tiết kiệm thời gian.)
  • "Périodes qui chevauchent": Các giai đoạn chồng chéo lên nhau.

    • Les deux projets ont des calendriers qui chevauchent. (Hai dự án lịch trình chồng chéo lên nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Chevauchant (adj): Đang cưỡi, đang chồng lên.
  • Chevauchée (n.f): Cuộc cưỡi ngựa, chuyến đi ngựa (thường dùng trong văn chương hoặc lịch sử).
  • Chevauchement (n.m): Sự chồng chéo, sự đè lên nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Enjamber (ngoại động từ): Bắc ngang qua, vắt ngang (ví dụ: cây cầu bắc qua sông).
  • Recouvrir partiellement (cụm động từ): Phủ một phần lên.
  • Monter à cheval (cụm động từ): Cưỡi ngựa (nghĩa cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) đặc trưng nào cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Chevaucher son dada (nghĩa bóng): Theo đuổi ý thích riêng, "cưỡi" con ngựa sở thích của mình (dada: ngựa gỗ, chỉ sở thích riêng tư).
    • Il est en train de chevaucher son dada favori : la philatélie. (Anh ấy đang say sưa với sở thích ưa thích của mình: việc sưu tập tem.)
nội động từ
  1. cưỡi lên, đè lên
    • Des tuiles qui ne chevauchent pas régulièrement
      những viên ngói không đè lên nhau một cách đều đặn
  2. (ngành in) không đều hàng
  3. (từ , nghĩa ) cưỡi ngựa
ngoại động từ
  1. cưỡi
    • Chevaucher un mouton
      cưỡi con cừu
    • Des lunettes qui chevauchent le nez
      kính sễ xuống mũi

Từ chứa "chevaucher"

Từ có nhắc đến "chevaucher"