enchevaucher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xếp chập lên (như lợp ngói): Hành động đặt một vật này lên trên một vật khác sao cho chúng chồng lên nhau một phần, tương tự như cách các viên ngói được lợp trên mái nhà.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les tuiles s'enchevauchent pour assurer l'étanchéité du toit. (Các viên ngói được xếp chập lên nhau để đảm bảo độ kín nước của mái nhà.)
    • Il faut enchevaucher les bandes de papier peint d'environ deux centimètres. (Cần phải xếp chập các dải giấy dán tường lên nhau khoảng hai centimet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'enchevaucher" (Động từ phản thân): Tự xếp chập lên nhau, chồng lên nhau.
    • Les écailles du poisson s'enchevauchent parfaitement. (Vảy cá xếp chập lên nhau một cách hoàn hảo.)
    • Les plages de rendez-vous ne doivent pas s'enchevaucher. (Các khung giờ hẹn không được chồng chéo lên nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Enchevêtrement (Danh từ): Sự chồng chéo, sự rối bời.

    • L'enchevêtrement des branches rend la forêt impénétrable. (Sự chồng chéo của các cành cây khiến khu rừng không thể lọt vào được.)
  • Chevaucher (Động từ): Cưỡi ngựa; chồng lên, đè lên (một phần).

    • Deux périodes historiques peuvent se chevaucher. (Hai giai đoạn lịch sử có thể chồng lấn lên nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Recouvrir partiellement: Phủ lên một phần.
  • Superposer partiellement: Chồng lên một phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến nào khác ngoài dạng phản thân "s'enchevaucher" đã được đề cậptrên.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

ngoại động từ
  1. xếp chập lên (như lợp ngói)

Từ gần giống