chevrette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dê cái con: Một con dê cái còn nhỏ, chưa trưởng thành.
- Hoẵng cái: Một con hoẵng (một loài hươu nhỏ) cái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La chevrette broute dans le pré. (Con dê cái con đang gặm cỏ trên cánh đồng.)
- Nous avons aperçu une chevrette en forêt. (Chúng tôi đã trông thấy một con hoẵng cái trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh nấu ăn hoặc thực phẩm, "chevrette" có thể được dùng để chỉ thịt của dê cái non.
- La viande de chevrette est très tendre. (Thịt dê cái non rất mềm.)
Biến thể và từ gần giống
- Chevreau (danh từ giống đực): dê con đực.
- Chèvre (danh từ giống cái): dê cái trưởng thành; cũng là tên gọi chung cho loài dê và pho mát làm từ sữa dê.
- Chevrotin (danh từ giống đực): hoẵng con đực; cũng là tên một loại pho mát.
Từ đồng nghĩa
- Biquette (danh từ giống cái, thân mật): dê cái con.
- Faon (danh từ, chung cho cả đực và cái): hươu con, nai con, hoẵng con (nghĩa rộng hơn).
danh từ giống cái
- dê cái con
- hoẵng cái