chevretter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Kêu be be (như dê con): "chevretter" mô tả hành động phát ra tiếng kêu đặc trưng của dê con, một âm thanh cao và nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le chevreau commence à chevreter pour appeler sa mère. (Con dê con bắt đầu kêu be be để gọi mẹ của nó.)
- On entendait chevreter dans le pré. (Người ta nghe thấy tiếng kêu be be trên cánh đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn chương hoặc miêu tả để tạo hình ảnh sinh động về âm thanh trong tự nhiên.
Biến thể và từ gần giống
- Chevreter (nội động từ): Đây là một dạng biến thể chính tả khác của "chevretter", có cùng nghĩa và cách sử dụng.
- Chevrotant (tính từ): có tính chất kêu be be, rên rỉ.
- Une voix chevrotante. (Một giọng nói run run, yếu ớt - nghĩa mở rộng từ âm thanh của dê con.)
- Chevrotement (danh từ): tiếng kêu be be, tiếng rên rỉ.
- Le chevrotement des chevreaux. (Tiếng kêu be be của những con dê con.)
Từ đồng nghĩa
- Bêler (nội động từ): kêu be be (dùng chung cho cả cừu và dê).
- Crier (nội động từ): kêu, la (nghĩa rộng và chung chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "chevretter".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chevretter".
nội động từ
- như chevreter