chevretter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Kêu be be (như con): "chevretter" mô tả hành động phát ra tiếng kêu đặc trưng của con, một âm thanh cao nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le chevreau commence à chevreter pour appeler sa mère. (Con con bắt đầu kêu be be để gọi mẹ của .)
    • On entendait chevreter dans le pré. (Người ta nghe thấy tiếng kêu be be trên cánh đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn chương hoặc miêu tả để tạo hình ảnh sinh động về âm thanh trong tự nhiên.
Biến thể từ gần giống
  • Chevreter (nội động từ): Đâymột dạng biến thể chính tả khác của "chevretter", cùng nghĩa cách sử dụng.
  • Chevrotant (tính từ): tính chất kêu be be, rên rỉ.
    • Une voix chevrotante. (Một giọng nói run run, yếu ớt - nghĩa mở rộng từ âm thanh của con.)
  • Chevrotement (danh từ): tiếng kêu be be, tiếng rên rỉ.
    • Le chevrotement des chevreaux. (Tiếng kêu be be của những con con.)
Từ đồng nghĩa
  • Bêler (nội động từ): kêu be be (dùng chung cho cả cừu ).
  • Crier (nội động từ): kêu, la (nghĩa rộng chung chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "chevretter".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chevretter".
nội động từ
  1. như chevreter

Từ gần giống