chevron

/'ʃevrən/
Học thuật
Thân thiện
chevron

A sergeant's uniform displays a chevron on each sleeve.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phù hiệu, lon hình chữ V: Một biểu tượng hình chữ V hoặc hình răng cưa, thường được sử dụng trên quân phục để biểu thị cấp bậc, thâm niên hoặc chuyên môn trong quân đội.
    • Họa tiết hình chữ V: Một mẫu trang trí hoặc biểu tượng hình chữ V, thường thấy trong kiến trúc, thiết kế đồ họa hoặc trên biển báo giao thông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sergeant proudly wore three chevrons on his sleeve. (Viên trung sĩ đeo ba lon hình chữ V trên ống tay áo một cách đầy tự hào.)
    • The road sign featured a yellow chevron indicating a sharp bend. (Biển báo đường bộ hình một chữ V màu vàng báo hiệu khúc cua gắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong huy hiệu học (Heraldry): Một hình tượng hình chữ V lộn ngược trên khiên, biểu thị một thành tựu kiến trúc hoặc sự bảo vệ.
    • The family crest bore a red chevron. (Huy hiệu gia đình hình một chữ V màu đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chevroned (tính từ): trang trí hoặc đeo phù hiệu hình chữ V.
    • A chevroned sleeve. (Ống tay áo đeo lon.)
Từ đồng nghĩa
  • Insignia: Phù hiệu, huy hiệu (nói chung).
  • Stripe: Vạch, sọc (thường dùng cho quân hàm).
  • V-shaped badge: Phù hiệu hình chữ V.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ "chevron" với tư cách một động từ. Từ này chủ yếu được dùng như danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chevron".)

chevron

A sergeant's uniform displays a chevron on each sleeve.

danh từ
  1. lon, quân hàm hình V (ở ống tay áo)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "chevron"