stripe
/straip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sọc, vằn, đường kẻ: Một vạch dài, hẹp có màu sắc hoặc chất liệu khác biệt so với nền xung quanh.
- (Quân sự) Quân hàm, lon: Vạch trên cánh tay áo đồng phục quân đội để biểu thị cấp bậc hoặc thâm niên.
- Loại, hạng: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Một kiểu, loại hoặc hạng người hoặc sự vật cụ thể.
Động từ:
- Kẻ sọc, vẽ vằn: Hành động tạo ra các đường sọc trên một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The tiger has orange fur with black stripes. (Con hổ có bộ lông màu cam với những vằn đen.)
- After five years of service, he received another stripe on his uniform. (Sau năm năm phục vụ, anh ấy được thêm một lon trên quân phục.)
- Politicians of all stripes attended the conference. (Các chính trị gia thuộc mọi loại đều tham dự hội nghị.)
Động từ:
- She striped the wall with two different shades of blue. (Cô ấy kẻ sọc tường bằng hai sắc thái xanh dương khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to earn one's stripes": (nghĩa bóng) giành được sự công nhận hoặc địa vị thông qua kinh nghiệm và thành tích.
- She really earned her stripes by managing that difficult project. (Cô ấy thực sự đã chứng tỏ năng lực bằng cách quản lý dự án khó khăn đó.)
"of every stripe": thuộc mọi loại, mọi hạng người.
- The festival attracts artists of every stripe. (Lễ hội thu hút các nghệ sĩ thuộc mọi thể loại.)
Biến thể và từ gần giống
Striped (adj): có sọc, có vằn.
- He wore a striped shirt. (Anh ấy mặc một chiếc áo sọc.)
Stripy (adj): (cách viết/dùng khác của 'striped') có nhiều sọc.
- A stripy pattern (Một họa tiết sọc)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa sọc): Band, line, streak.
- Danh từ (nghĩa loại): Kind, sort, type, variety, ilk.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ động từ "stripe".
Thành ngữ liên quan
- The Stars and Stripes: Lá cờ của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ.
- They raised the Stars and Stripes over the embassy. (Họ kéo lá cờ Hoa Kỳ lên trên tòa đại sứ.)
danh từ
- sọc, vằn
- black with a red stripeđen có đường sọc đỏ
- (quân sự) quân hàm, lon
- to get a stripeđược đề bạt, được thăng cấp
- to lose a stripebị hạ cấp
- (số nhiều) (thông tục) con hổ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) loại
- a man of that stripengười loại ấy