chevrotin

danh từ giống đực
  1. con hoẵng con
  2. da dê
    • Gants de chevrotin
      găng da dê

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chevrotin"

Từ có nhắc đến "chevrotin"

chevrotin
Un chasseur observe un chevrotin dans la forêt.