chevrotin

Học thuật
Thân thiện
chevrotin

Un chasseur observe un chevrotin dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con hoẵng con: Chỉ con non của loài hoẵng, một loài thú nhỏ thuộc họ hươu nai.
    • Da dê: Chỉ loại da mềm, mịn được thuộc từ da dê, thường dùng trong sản xuất đồ da cao cấp như găng tay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les chasseurs ont aperçu un chevrotin dans la forêt. (Những người thợ săn đã trông thấy một con hoẵng con trong rừng.)
    • Ces gants sont en chevrotin de grande qualité. (Đôi găng tay này làm từ da dê chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peau de chevrotin": da chevrotin, cụm từ dùng để chỉ chính xác loại da này.
    • Cette veste est confectionnée en peau de chevrotin. (Chiếc áo khoác này được may bằng da chevrotin.)
Biến thể từ gần giống
  • Chevrotine (danh từ giống cái): Đạn chì nhỏ dùng để săn thú nhỏ, hoặc cách gọi khác của con hoẵng cái.
  • Chevreau (danh từ giống đực): Con con; cũng có thể chỉ một loại da mềm tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Faon de chevreuil: con hoẵng con (nghĩa động vật).
  • Peau de chèvre: da dê (nghĩa chất liệu).
Lưu ý

Từ "chevrotin" hai nghĩa khác biệt (động vật chất liệu) tùy thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh sử dụng. Trong lĩnh vực thời trang đồ da, nghĩa "da dê" là phổ biến nhất.

chevrotin

Un chasseur observe un chevrotin dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. con hoẵng con
  2. da dê
    • Gants de chevrotin
      găng da dê

Từ gần giống

Từ chứa "chevrotin"

Từ có nhắc đến "chevrotin"