chevrotine

Học thuật
Thân thiện
chevrotine

Un chasseur charge sa carabine avec de la chevrotine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đạn săn thú (loại lớn): "chevrotine" là một loại đạn dùng trong săn bắn, kích thước lớn hơn so với đạn chì thông thường, thường dùng để săn các loại thú lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le chasseur a chargé son fusil avec de la chevrotine pour le sanglier. (Người thợ săn nạp đạn chevrotine vào súng để đi săn lợn rừng.)
    • La chevrotine est efficace pour les gros gibiers. (Đạn chevrotine hiệu quả với các loại thú săn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tirer à la chevrotine": bắn bằng đạn chevrotine.
    • Pour ce genre de chasse, il vaut mieux tirer à la chevrotine. (Với loại săn bắn này, tốt hơn nên bắn bằng đạn chevrotine.)
Biến thể từ gần giống
  • Chevrotines (n.f.pl): dạng số nhiều của "chevrotine".
  • Chevrotin (n.m): có thể chỉ một loại phô mai hoặc một giống nhỏ, không liên quan trực tiếp đến nghĩa đạn săn.
  • Grenaille (n.f): đạn chì nhỏ, loại đạn săn cỡ nhỏ hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Grenaille de gros calibre: đạn cỡ lớn.
  • Plomb de chasse: đạn chì săn bắn (nghĩa chung).
Các cụm từ liên quan
  • Cartouche à chevrotine: vỏ đạn chứa chevrotine.
    • Il a acheté des cartouches à chevrotine. (Anh ấy đã mua những vỏ đạn chứa chevrotine.)
chevrotine

Un chasseur charge sa carabine avec de la chevrotine.

danh từ giống cái
  1. đạn săn thú (loại lớn)

Từ gần giống