chevrotine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đạn săn thú (loại lớn): "chevrotine" là một loại đạn dùng trong săn bắn, có kích thước lớn hơn so với đạn chì thông thường, thường dùng để săn các loại thú lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le chasseur a chargé son fusil avec de la chevrotine pour le sanglier. (Người thợ săn nạp đạn chevrotine vào súng để đi săn lợn rừng.)
- La chevrotine est efficace pour les gros gibiers. (Đạn chevrotine hiệu quả với các loại thú săn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tirer à la chevrotine": bắn bằng đạn chevrotine.
- Pour ce genre de chasse, il vaut mieux tirer à la chevrotine. (Với loại săn bắn này, tốt hơn nên bắn bằng đạn chevrotine.)
Biến thể và từ gần giống
- Chevrotines (n.f.pl): dạng số nhiều của "chevrotine".
- Chevrotin (n.m): có thể chỉ một loại phô mai hoặc một giống dê nhỏ, không liên quan trực tiếp đến nghĩa đạn săn.
- Grenaille (n.f): đạn chì nhỏ, loại đạn săn cỡ nhỏ hơn.
Từ đồng nghĩa
- Grenaille de gros calibre: đạn cỡ lớn.
- Plomb de chasse: đạn chì săn bắn (nghĩa chung).
Các cụm từ liên quan
- Cartouche à chevrotine: vỏ đạn chứa chevrotine.
- Il a acheté des cartouches à chevrotine. (Anh ấy đã mua những vỏ đạn chứa chevrotine.)
danh từ giống cái
- đạn săn thú (loại lớn)