chevêtre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Xây dựng) Xà ngang: Một thanh ngang bằng gỗ hoặc kim loại, thường dùng trong kết cấu xây dựng để đỡ hoặc liên kết các bộ phận khác.
- (Y học) Băng giữ hàm: Một loại băng hoặc dụng cụ y tế dùng để cố định hàm, thường sau khi bị chấn thương hoặc phẫu thuật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (Xây dựng):
- Les charpentiers ont installé un solide chevêtre pour soutenir la charpente. (Những người thợ mộc đã lắp đặt một xà ngang chắc chắn để đỡ khung mái.)
- Le chevêtre en chêne relie les deux piliers principaux. (Xà ngang bằng gỗ sồi nối hai trụ cột chính.)
Danh từ giống đực (Y học):
- Après sa fracture, le patient doit porter un chevêtre pendant six semaines. (Sau khi bị gãy xương, bệnh nhân phải đeo băng giữ hàm trong sáu tuần.)
- Le médecin a ajusté le chevêtre pour plus de confort. (Bác sĩ đã điều chỉnh băng giữ hàm để thoải mái hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chevêtre de toit": xà ngang mái nhà, một bộ phận cụ thể trong kết cấu mái.
- L'architecte a vérifié la solidité du chevêtre de toit. (Kiến trúc sư đã kiểm tra độ chắc chắn của xà ngang mái nhà.)
"serrer le chevêtre": siết chặt băng giữ hàm (trong ngữ cảnh y tế).
- L'infirmière doit serrer le chevêtre selon les instructions. (Y tá phải siết chặt băng giữ hàm theo chỉ dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Chevron (danh từ giống đực): kèo, xà kèo (một thanh chéo trong kết cấu mái, khác với xà ngang).
- Les chevrons supportent la couverture du toit. (Các xà kèo đỡ lớp phủ mái nhà.)
Écharpe (danh từ giống cái): băng đeo (nói chung, như băng đeo tay, khác với băng giữ hàm chuyên dụng).
- Il porte une écharpe pour son bras cassé. (Anh ấy đeo một cái băng cho cánh tay bị gãy.)
Từ đồng nghĩa
(Trong xây dựng) Poutre transversale: dầm ngang, xà ngang.
- Une poutre transversale remplit la même fonction qu'un chevêtre. (Một dầm ngang thực hiện chức năng tương tự một xà ngang.)
(Trong y học) Mentonnière: nẹp cằm, băng cố định cằm (một loại dụng cụ tương tự).
- Une mentonnière est un type de chevêtre. (Nẹp cằm là một loại băng giữ hàm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "chevêtre".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chevêtre".
danh từ giống đực
- (xây dựng) xà ngang
- (y học) băng giữ hàm