enchevêtrer

ngoại động từ
  1. làm rối, làm rối
    • Enchevêtrer des pensées
      làm tư tưởng rối mù
  2. (xây dựng) nối bằng xà ngang
  3. (từ ; nghĩa ) cột vòng cổ vào (con vật)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống