chi trì

  1. (arch.) appuyer; soutenir
    • Chi trì sự ứng cử của một người
      appuyer la candidature de quelqu' un
    • Chi trì một ứng cử viên
      soutenir un candidat aux élections

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chi trì"

chi trì
Công ty quyết định chi trì dự án nghiên cứu mới.