chiêm nghiệm

verb
  1. To be experienced in observing (something)
    • những người làm nghề đánh cá biển rất giỏi chiêm nghiệm thời tiết
      the sea fishing people are very experienced in observing the weather
chiêm nghiệm
Ông ấy thường chiêm nghiệm về những bài học từ cuộc sống.