chiêu đãi viên

  1. hôtesse
    • Chiêu đãi viên máy bay (cũng nói chiêu đãi viên hàng không)
      hôtesse de l'air
chiêu đãi viên
Chiêu đãi viên hàng không mỉm cười và phát nước cho hành khách.