chiêu hàng

  1. (arch.) appeler à la soumission
  2. faire de la réclame pour une marchandise
    • người đi chiêu hàng
      voyageur de commerce; commis voyageur
chiêu hàng
Một nhân viên chiêu hàng đang giới thiệu sản phẩm mới cho khách hàng tại một cửa hàng.