chiếm dụng

  1. s'approprier; occuper
    • Chiếm dụng đất
      s' approprier un terrain

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chiếm dụng
Một người đàn ông chiếm dụng chiếc ghế công viên để ngủ trưa.