chiến bại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thua trận, thất bại trong chiến tranh: Chỉ việc một bên trong cuộc chiến bị đánh bại, không giành được thắng lợi.
- Thất bại hoàn toàn trong một cuộc đấu tranh, cạnh tranh quyết liệt: (Nghĩa mở rộng) Chỉ sự thất bại trong một cuộc đối đầu có tính chất gay gắt, quyết liệt như một trận chiến.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Quân đội xâm lược cuối cùng đã phải chiến bại và rút lui.
- Trong cuộc đua tranh quyết liệt ấy, đối thủ của anh ta đã hoàn toàn chiến bại.
Các cách sử dụng nâng cao
- "kẻ chiến bại": người/cá nhân/bên bị thua trận.
- Lịch sử thường chỉ ghi chép góc nhìn của người chiến thắng, còn tiếng nói của kẻ chiến bại thường bị lãng quên.
- "lực lượng chiến bại": tập thể, đội ngũ bị thất bại trong chiến tranh.
- Lực lượng chiến bại buộc phải chấp nhận những điều khoản đầu hàng vô cùng khắc nghiệt.
Biến thể và từ gần giống
- Chiến bại có thể được dùng như một danh từ trong các cụm từ cố định như "kẻ chiến bại", "phe chiến bại" để chỉ đối tượng bị thua cuộc.
- Thất bại (động từ/danh từ): Nghĩa rộng hơn, chỉ sự không thành công nói chung trong mọi lĩnh vực, không chỉ giới hạn trong chiến tranh.
- Đại bại (động từ/danh từ): Nhấn mạnh sự thất bại thảm hại, nặng nề.
- Bại trận (động từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩa là thua trận.
Từ đồng nghĩa
- Thua trận
- Bại trận
- Đại bại (nhấn mạnh mức độ)
- Thất trận
Từ trái nghĩa
- Chiến thắng
- Thắng trận
- Đắc thắng
Lưu ý sử dụng
- "Chiến bại" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính văn chương hoặc sử sách, đặc biệt khi nói về các sự kiện chiến tranh, lịch sử.
- Từ này nhấn mạnh tính chất của một cuộc đối đầu có tổ chức, quy mô (như chiến tranh, một cuộc tranh chấp lớn), khác với "thua" thông thường.
- Khi dùng với nghĩa mở rộng (trong cạnh tranh, đấu tranh), ngữ cảnh phải thể hiện được sự quyết liệt, cam go như một trận chiến.
- đgt. Thua trận, thất bại trong cuộc chiến tranh: kẻ chiến bại lực lượng chiến bại.