chiến hào
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hào để ẩn nấp và chiến đấu: Một đường hào (hố dài và sâu) được đào trên chiến trường hoặc các vị trí phòng thủ, dùng để che chắn, ẩn nấp, di chuyển và tác chiến chống lại đối phương.
- Nơi ẩn náu và chiến đấu chung (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một tập thể, một nhóm người cùng chung hoàn cảnh, mục tiêu hoặc cùng tham gia vào một cuộc đấu tranh, công việc nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Bộ đội ta đã đào những đường chiến hào kiên cố để phòng thủ.
- Từ trong chiến hào, các chiến sĩ bắn trả quyết liệt.
Danh từ (nghĩa bóng):
- Họ là những đồng nghiệp đã từng chung chiến hào trong nhiều dự án khó khăn.
- Tình đồng đội, chung một chiến hào là điều rất đáng quý.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cùng chung một chiến hào": Cụm từ cố định, dùng để diễn tả việc cùng ở trong một hoàn cảnh, cùng tham gia một cuộc đấu tranh, một công việc gian khổ hoặc có cùng lý tưởng, mục tiêu.
- Những cựu chiến binh năm xưa cùng chung một chiến hào, nay vẫn gắn bó với nhau.
Biến thể và từ liên quan
- Hào giao thông: Đường hào dùng để di chuyển, vận chuyển giữa các vị trí trong chiến đấu, thường nối liền các chiến hào.
- Hào chiến đấu: Từ đồng nghĩa, chỉ cùng một khái niệm với chiến hào.
- Công sự: Khái niệm rộng hơn, chỉ các công trình phòng thủ quân sự nói chung, trong đó có chiến hào.
Từ đồng nghĩa
- Hào chiến đấu: Hào dùng để chiến đấu.
- Đường hầm chiến đấu (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Công trình ngầm dùng cho mục đích tương tự.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Chung chiến hào: (Như "cùng chung một chiến hào") Cùng tham gia một cuộc chiến đấu, một công việc chung đầy thử thách.
- Lớp chúng tôi có nhiều kỷ niệm thời chung chiến hào đi thi học sinh giỏi.
- d. Hào để ẩn nấp và đánh địch. Đào chiến hào. Cùng chung một chiến hào (b.).