chiến tích

  1. fait d'armes; exploit militaire
    • Chiến tích vẻ vang
      glorieux fait d'armes
  2. trophée
    • Chiến tích của nhà thể thao
      trophée de sportif
chiến tích
Bảo tàng trưng bày nhiều chiến tích của bộ đội ta.