chiết khấu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Khấu trừ một số tiền theo tỷ lệ phần trăm từ một khoản tiền gốc (thường là giá trị danh nghĩa của một khoản nợ, hóa đơn hoặc giá bán) để xác định giá trị hiện tại hoặc giá bán thực tế. Hành động này thường được thực hiện vì việc thanh toán sớm, hoặc khi mua với số lượng lớn.
- Hành động của ngân hàng trung ương khi mua lại các giấy tờ có giá (như tín phiếu, thương phiếu) từ các ngân hàng thương mại trước khi chúng đáo hạn, với giá thấp hơn mệnh giá. Khoản chênh lệch này chính là lãi suất chiết khấu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ngân hàng sẽ chiết khấu thương phiếu này với lãi suất 5% một năm. (Ngân hàng sẽ mua lại thương phiếu này với giá thấp hơn mệnh giá, tương ứng với lãi suất 5% một năm.)
- Cửa hàng chiết khấu 10% cho tất cả các mặt hàng điện tử trong tuần này. (Cửa hàng giảm 10% giá bán cho tất cả các mặt hàng điện tử trong tuần này.)
- Nếu thanh toán sớm, chúng tôi có thể được chiết khấu một phần tiền hàng. (Nếu thanh toán sớm, chúng tôi có thể được giảm trừ một phần tiền hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tỷ suất chiết khấu" hoặc "lãi suất chiết khấu": Là tỷ lệ phần trăm được dùng để tính toán số tiền bị khấu trừ. Trong ngân hàng, đây là lãi suất mà ngân hàng trung ương áp dụng khi cho các ngân hàng thương mại vay tiền.
- Ngân hàng Nhà nước vừa điều chỉnh tỷ suất chiết khấu.
- "Giá chiết khấu": Giá trị hiện tại sau khi đã khấu trừ (giảm giá) hoặc giá mua lại một công cụ tài chính trước hạn.
- Công cụ này được bán trên thị trường với giá chiết khấu so với mệnh giá.
Biến thể và từ gần giống
- Chiết khấu thương mại (danh từ): Khoản giảm giá dành cho người mua hàng do mua với số lượng lớn hoặc là khách hàng thân thiết.
- Chiết khấu ngân hàng (danh từ): Nghiệp vụ ngân hàng mua lại các giấy tờ có giá trước hạn.
- Hối phiếu được chiết khấu (cụm danh từ): Hối phiếu đã được ngân hàng mua lại trước ngày đáo hạn.
Từ đồng nghĩa
- Giảm giá (động từ): Hạ thấp giá bán so với giá niêm yết. (Tuy nhiên, "chiết khấu" thường mang tính chuyên môn trong tài chính và thương mại hơn).
- Khấu trừ (động từ): Trừ đi một phần. ("Chiết khấu" là một dạng khấu trừ cụ thể theo tỷ lệ phần trăm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với từ "chiết khấu" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "chiết khấu".
- đg. Khấu trừ một số tiền theo quy định để dùng vào một mục đích nhất định. Tỉ suất lãi chiết khấu (lãi được khấu trừ khi cho vay).