chia rẽ

  1. diviser; désunir; partager
    • Lợi ích cá nhân đã chia rẽ họ
      les intérêts personnels les ont divisés
    • Chia rẽ một gia đình
      déunir une famille
    • Vấn đề đã chia rẽ hội nghị
      question qui a divisé l'assemblée
    • chia uyên rẽ thuý
      séparer les amoureux ; empêcher les amoureux de s'unir
    • sự chia rẽ
      schisme ; scission ; dissension ; dissidence ; activité fractionnelle

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chia rẽ
Những lời đồn thổi ác ý đã chia rẽ tình bạn thân thiết giữa họ.