chianti
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rượu vang Chianti: Một loại rượu vang đỏ nổi tiếng, có chỉ dẫn xuất xứ được bảo hộ (DOCG), sản xuất chủ yếu tại vùng Tuscany của Ý, từ giống nho Sangiovese.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Nous avons bu un excellent chianti avec le repas. (Chúng tôi đã uống một chai rượu Chianti tuyệt vời trong bữa ăn.)
- Le chianti classico est souvent marqué par un sceau de garantie. (Rượu Chianti Classico thường được đánh dấu bằng một con tem bảo đảm.)
- Il préfère le chianti aux autres vins italiens. (Anh ấy thích rượu Chianti hơn các loại rượu vang Ý khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chianti Classico": Một phân khu chất lượng cao nhất trong vùng Chianti, với các quy định sản xuất nghiêm ngặt hơn.
- Pour une occasion spéciale, il a sorti un Chianti Classico Riserva. (Nhân một dịp đặc biệt, anh ấy đã mang ra một chai Chianti Classico Riserva.)
Biến thể và từ gần giống
- Chianti Classico (n): Rượu vang Chianti hạng sang, sản xuất từ vùng lõi truyền thống.
- Chianti Riserva (n): Rượu Chianti đã được ủ trong thùng gỗ sồi và chai trong một thời gian tối thiểu theo quy định, trước khi được bán ra.
Từ đồng nghĩa
- Vin de Toscane (n): Rượu vang vùng Tuscany (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả Chianti và các loại khác).
- Vin rouge italien (n): Rượu vang đỏ Ý (nghĩa rất rộng).
danh từ giống đực
- rượu vang kianti (ý)