chibouk
/tʃi'bu:k/ Cách viết khác : (chibouque) /tʃi'bu:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tẩu thuốc lá dài: Một loại tẩu hút thuốc truyền thống có cán dài, thường được sử dụng ở Trung Đông và Đế chế Ottoman.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vieil homme fumait tranquillement son chibouk. (Ông lão bình thản hút tẩu thuốc dài của mình.)
- Un chibouk était souvent un accessoire dans les peintures orientales. (Một chiếc tẩu dài thường là một phụ kiện trong các bức tranh phương Đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Chibouque (danh từ giống cái): Đây là một dạng biến thể chính tả khác của cùng một từ, cũng chỉ loại tẩu thuốc dài này.