chibouk

/tʃi'bu:k/ Cách viết khác : (chibouque) /tʃi'bu:k/
Học thuật
Thân thiện
chibouk

Un homme fume un chibouk assis sur un tapis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tẩu thuốc lá dài: Một loại tẩu hút thuốc truyền thống cán dài, thường được sử dụngTrung Đông Đế chế Ottoman.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vieil homme fumait tranquillement son chibouk. (Ông lão bình thản hút tẩu thuốc dài của mình.)
    • Un chibouk était souvent un accessoire dans les peintures orientales. (Một chiếc tẩu dài thườngmột phụ kiện trong các bức tranh phương Đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Chibouque (danh từ giống cái): Đâymột dạng biến thể chính tả khác của cùng một từ, cũng chỉ loại tẩu thuốc dài này.
chibouk

Un homme fume un chibouk assis sur un tapis.

danh từ giống đực
  1. xem chibouque

Từ gần giống