chichement

Học thuật
Thân thiện
chichement

On vit chichement dans ce petit appartement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách dè sẻn, hà tiện: "chichement" mô tả cách thức thực hiện một hành động với sự keo kiệt, không sẵn lòng chi tiêu hoặc sử dụng tài nguyên.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ils vivent chichement pour économiser de l'argent. (Họ sống một cách hà tiện để tiết kiệm tiền.)
    • La nourriture était distribuée chichement. (Thức ăn được phân phát một cách dè sẻn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être chichement rémunéré": được trả lương một cách bủn xỉn, ít ỏi.

    • Les employés sont chichement rémunérés dans cette entreprise. (Các nhân viên được trả lương một cách bủn xỉn trong công ty này.)
  • "être meublé chichement": được trang bị đồ đạc một cách sơ sài, thiếu thốn.

    • L'appartement était meublé très chichement. (Căn hộ được trang bị đồ đạc rất sơ sài.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiche (tính từ): dè sẻn, hà tiện, keo kiệt.
    • C'est un homme chiche. (Đómột người đàn ông hà tiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Avarement: một cách keo kiệt, bủn xỉn.
  • Mesquinement: một cách nhỏ mọn, bần tiện.
  • Parcimonieusement: một cách dè dặt, tiết kiệm (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Généreusement: một cách hào phóng, rộng rãi.
  • Largement: một cách dồi dào, phong phú.
chichement

On vit chichement dans ce petit appartement.

phó từ
  1. dè sẻn, hà tiện
    • Vivre chichement
      sống hà tiện

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chichement"