chiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách lịch sự, sang trọng: "chiquement" là một phó từ thân mật, dùng để miêu tả một hành động được thực hiện với phong cách lịch sự, thanh lịch hoặc sang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Elle s'est habillée très chiquement pour la soirée. (Cô ấy đã ăn mặc rất lịch sự/lịch lãm cho buổi tối.)
- Il a refusé l'invitation très chiquement. (Anh ấy đã từ chối lời mời một cách rất lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire quelque chose chiquement": Làm điều gì đó một cách lịch sự, hào phóng hoặc đẹp đẽ.
- Ils nous ont reçus chiquement dans leur nouvelle maison. (Họ đã tiếp đón chúng tôi rất chu đáo/lịch sự trong ngôi nhà mới của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Chic (tính từ): thanh lịch, lịch sự, sang trọng.
- Une robe chic. (Một chiếc váy thanh lịch.)
Chic (danh từ): vẻ thanh lịch, sự lịch sự.
- Le chic parisien. (Vẻ thanh lịch kiểu Paris.)
Từ đồng nghĩa
- Élégamment: một cách thanh lịch.
- Avec classe: với phong cách, một cách sang trọng.
- Poliement: một cách lịch thiệp, lễ phép (tập trung hơn vào phép lịch sự cơ bản).
Từ trái nghĩa
- Grossièrement: một cách thô lỗ, thô tục.
- Mal habillé: ăn mặc xoàng xĩnh, không lịch sự.
phó từ
- (thân mật) lịch sự