chiquement

Học thuật
Thân thiện
chiquement

Elle s'habille toujours très chiquement pour le dîner.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách lịch sự, sang trọng: "chiquement" là một phó từ thân mật, dùng để miêu tả một hành động được thực hiện với phong cách lịch sự, thanh lịch hoặc sang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Elle s'est habillée très chiquement pour la soirée. ( ấy đã ăn mặc rất lịch sự/lịch lãm cho buổi tối.)
    • Il a refusé l'invitation très chiquement. (Anh ấy đã từ chối lời mời một cách rất lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire quelque chose chiquement": Làm điều đó một cách lịch sự, hào phóng hoặc đẹp đẽ.
    • Ils nous ont reçus chiquement dans leur nouvelle maison. (Họ đã tiếp đón chúng tôi rất chu đáo/lịch sự trong ngôi nhà mới của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chic (tính từ): thanh lịch, lịch sự, sang trọng.

    • Une robe chic. (Một chiếc váy thanh lịch.)
  • Chic (danh từ): vẻ thanh lịch, sự lịch sự.

    • Le chic parisien. (Vẻ thanh lịch kiểu Paris.)
Từ đồng nghĩa
  • Élégamment: một cách thanh lịch.
  • Avec classe: với phong cách, một cách sang trọng.
  • Poliement: một cách lịch thiệp, lễ phép (tập trung hơn vào phép lịch sự cơ bản).
Từ trái nghĩa
  • Grossièrement: một cách thô lỗ, thô tục.
  • Mal habillé: ăn mặc xoàng xĩnh, không lịch sự.
chiquement

Elle s'habille toujours très chiquement pour le dîner.

phó từ
  1. (thân mật) lịch sự

Từ gần giống

Từ chứa "chiquement"