chickasaw

chickasaw

A Chickasaw elder teaches traditional words to a young child.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Chickasaw: Một thành viên của nhóm người bản địa Muskhogean, trước đây sinh sốngphía bắc Mississippi, Hoa Kỳ.
    • Ngôn ngữ Chickasaw: Ngôn ngữ Muskhogean của người Chickasaw.
dụ sử dụng
  • Danh từ (người):

    • The Chickasaw were known for their strong warrior culture. (Người Chickasaw nổi tiếng với nền văn hóa chiến binh mạnh mẽ.)
    • Many Chickasaw now live in Oklahoma. (Nhiều người Chickasaw hiện sống ở Oklahoma.)
  • Danh từ (ngôn ngữ):

    • Chickasaw is a critically endangered language. (Tiếng Chickasaw một ngôn ngữ cực kỳ nguy cấp.)
    • Linguists study Chickasaw to understand its unique grammar. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Chickasaw để hiểu ngữ pháp độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chickasaw Nation": Quốc gia Chickasaw, một bộ tộc được liên bang công nhận với chính phủ tự trị.

    • The Chickasaw Nation is a sovereign nation within the United States. (Quốc gia Chickasaw một quốc gia chủ quyền trong lãnh thổ Hoa Kỳ.)
  • "Chickasaw language revitalization": Các nỗ lực phục hồi ngôn ngữ Chickasaw.

    • The Chickasaw language revitalization program has created new speakers. (Chương trình phục hồi ngôn ngữ Chickasaw đã tạo ra những người nói mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Chickasawan (adj): thuộc về người hoặc ngôn ngữ Chickasaw.
    • Chickasawan traditions include stickball and stomp dance. (Truyền thống Chickasaw bao gồm bóng gậy điệu nhảy dậm chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng:
    • Người bản địa: indigenous people (chỉ chung).
    • Ngôn ngữ Muskhogean: Muskhogean language (chỉ chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "chickasaw" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chickasaw".

Từ gần giống

Từ chứa "chickasaw"