shucks

/ʃʌks/
Học thuật
Thân thiện
shucks

Shucks, I dropped my ice cream cone on the sidewalk.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Biểu lộ sự thất vọng, tiếc nuối nhẹ nhàng: Dùng để phản ứng khi một điều đó không như ý muốn, nhưng không quá nghiêm trọng. Tương đương với "chà, tiếc quá!", "ồ, thật à?".
    • Biểu lộ sự khiêm tốn hoặc xấu hổ nhẹ: Dùng để đáp lại lời khen ngợi, thể hiện sự e thẹn hoặc khiêm nhường. Tương đương với "ôi, đâu", "nào ".
dụ sử dụng
  • Thán từ (Biểu lộ thất vọng/tiếc nuối):

    • "Shucks, I forgot to buy milk at the store." ("Chà, tiếc quá, tôi quên mua sữacửa hàng rồi.")
    • "Shucks, the game is cancelled because of the rain." ("Ôi, trận đấu bị hủy trời mưa rồi.")
  • Thán từ (Biểu lộ sự khiêm tốn):

    • "Aw, shucks, it was nothing. Anyone would have done the same." ("Ồ, đâu. Ai cũng sẽ làm như vậy thôi.")
    • "Shucks, ma'am, I was just doing my job." ("Thưa , tôi chỉ đang làm công việc của mình thôi ạ.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aw, shucks": Một cụm thán từ rất phổ biến, kết hợp "aw" (ôi, ồ) với "shucks" để nhấn mạnh cảm giác tiếc nuối hoặc sự khiêm tốn, e thẹn.
    • "Aw, shucks, you didn't have to get me a gift." ("Ôi, bạn không cần phải tặng quà cho tôi đâu.")
Biến thể từ gần giống
  • Shuck (động từ): Bóc vỏ, lột vỏ (ngô, , tôm...). LƯU Ý: Đây một từ hoàn toàn khác về nghĩa từ loại.
    • He shucked the corn before boiling it. (Anh ấy bóc vỏ ngô trước khi luộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Darn (it): Chết tiệt, trời ơi (mức độ nhẹ, thay thế cho từ tục).
  • Drat: Tiếc quá, chà (cổ điển hơn).
  • Aw: Ôi, ồ (biểu lộ sự tiếc nuối hoặc cảm động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "shucks" thán từ, không hình thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan
  • Not worth shucks: Không đáng một xu, vô giá trị.
    • His opinion on this matter isn't worth shucks. (Ý kiến của anh ta về vấn đề này chẳng đáng giá .)
  • Shucks and jive: (Từ lóng, ít dùng) Hành động hoặc lời nói giả tạo, không thành thật.
shucks

Shucks, I dropped my ice cream cone on the sidewalk.

thán từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. gớm!, khiếp!, tởm!
  2. chà, tiếc quá!

Từ đồng nghĩa