shucks

/ʃʌks/
thán từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. gớm!, khiếp!, tởm!
  2. chà, tiếc quá!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

shucks
Shucks, I dropped my ice cream cone on the sidewalk.