chicken-breasted

/'tʃikin,brestid/
Học thuật
Thân thiện
chicken-breasted

A young boy with a chicken-breasted chest stands in a doctor's office.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Giải phẫu học) ngực , ngực lòng tàu: Mô tả một dị tậtngực, thường gặptrẻ em do bệnh còi xương, trong đó xương ức nhô ra phía trước một cách bất thường, tạo hình dáng giống như ngực của loài .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor diagnosed the malnourished child as chicken-breasted. (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ suy dinh dưỡng ngực .)
    • Infantile rickets can lead to a chicken-breasted appearance. (Bệnh còi xươngtrẻ nhỏ có thể dẫn đến hình dáng ngực lòng tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y khoa hoặc mô tả lâm sàng để chỉ một triệu chứng cụ thể của bệnh còi xương. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng cách mô tả "ngực nhô ra" hoặc "dị tật ngực" để tránh sắc thái so sánh có thể gây khó chịu.
Biến thể từ gần giống
  • Pigeon-chested (adj): ngực ưỡn, cũng một thuật ngữ y khoa mô tả dị tật tương tự.
  • Pectus carinatum (n): Tên khoa học của dị tật "ngực " hoặc "ngực ưỡn".
Từ đồng nghĩa
  • Pigeon-breasted: ngực ưỡn (nghĩa tương đương, cùng chỉ một dị tật).
Lưu ý
  • Từ này mang tính chất kỹ thuật/chuyên môn cao. Khi sử dụng ngoài ngữ cảnh y tế, cần hết sức thận trọng có thể bị coi thiếu tế nhị khi mô tả ngoại hình của một người.
chicken-breasted

A young boy with a chicken-breasted chest stands in a doctor's office.

tính từ
  1. (giải phẫu) ngực , ngực lòng tàu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự