chicory
/'tʃikəri/ Cách viết khác : (succory) /'tʃikəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây rau diếp xoăn: Một loại cây thân thảo lâu năm, có hoa màu xanh lam, được trồng để lấy lá và rễ.
- Lá của cây rau diếp xoăn: Lá giòn, có vị hơi đắng, thường được dùng trong các món salad.
- Rễ của cây rau diếp xoăn: Rễ thường được rang, xay và dùng để pha chế đồ uống, có thể dùng thay thế hoặc trộn với cà phê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I added some fresh chicory to the salad for a bitter flavor. (Tôi đã thêm một ít rau diếp xoăn tươi vào món salad để có vị đắng.)
- The coffee blend contains roasted chicory root. (Hỗn hợp cà phê này có chứa rễ rau diếp xoăn rang.)
- Chicory is a common sight in European fields. (Cây rau diếp xoăn là một cảnh tượng phổ biến ở các cánh đồng châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chicory coffee": Một loại đồ uống được làm từ rễ rau diếp xoăn rang và xay, thường dùng thay thế cà phê.
- During the war, people often drank chicory coffee due to shortages. (Trong thời chiến, mọi người thường uống cà phê từ rau diếp xoăn do thiếu hụt.)
"Wild chicory": Chỉ cây rau diếp xoăn mọc hoang dã, thường có ở ven đường hoặc bãi đất trống.
- We picked some wild chicory leaves for dinner. (Chúng tôi đã hái một ít lá rau diếp xoăn dại cho bữa tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Succory (n): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, của cây rau diếp xoăn.
- Radicchio (n): Một giống rau diếp xoăn có lá màu đỏ tía, thường dùng trong ẩm thực Ý.
- Endive (n): Một loại rau cùng họ, có lá xoăn và vị đắng, đôi khi bị nhầm lẫn với chicory.
Từ đồng nghĩa
- Blue sailor: Tên gọi thông tục dựa trên màu hoa xanh lam của cây.
- Coffee substitute: Chất thay thế cà phê (khi nói đến công dụng của rễ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ 'chicory')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'chicory')
danh từ
- (thực vật học) rau diếp xoăn
- rễ rau diếp xoăn (sao và xay ra để trộn với cà phê hoặc thay cà phê)