chicory

/'tʃikəri/ Cách viết khác : (succory) /'tʃikəri/
danh từ
  1. (thực vật học) rau diếp xoăn
  2. rễ rau diếp xoăn (sao xay ra để trộn với cà phê hoặc thay cà phê)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "chicory"

chicory
A chef adds fresh chicory to a colorful salad.