succory

/'tʃikəri/ Cách viết khác : (succory) /'tʃikəri/
Học thuật
Thân thiện
succory

A gardener harvests fresh succory leaves for a salad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây rau diếp xoăn: Một loại thực vật lâu năm nguồn gốc từ Cựu Thế giới, được trồng để lấy rễ . giòn, ăn được, thường dùng trong món salad. Hoa màu xanh lam.
    • Rễ cây rau diếp xoăn: Phần rễ của cây này, sau khi được rang xay, có thể dùng để pha trộn với cà phê hoặc thay thế cà phê.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer grows succory for its crisp leaves. (Người nông dân trồng rau diếp xoăn để lấy giòn.)
    • Succory root is a common coffee substitute. (Rễ rau diếp xoăn một chất thay thế cà phê phổ biến.)
    • The blue flowers of the succory are quite beautiful. (Những bông hoa màu xanh lam của cây rau diếp xoăn khá đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wild succory": chỉ cây rau diếp xoăn mọc hoang dã, thường được tìm thấycác cánh đồng hoặc bên đường.
    • We found some wild succory during our walk. (Chúng tôi tìm thấy một ít rau diếp xoăn dại trong chuyến đi dạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Chicory: Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "succory". Cả hai từ đều chỉ cùng một loại cây.
    • Chicory coffee is popular in some regions. (Cà phê rau diếp xoăn phổ biếnmột số vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chicory: rau diếp xoăn.
  • Endive (trong một số ngữ cảnh): rau diếp quăn (có thể chỉ một loại rau xanh tương tự).
succory

A gardener harvests fresh succory leaves for a salad.

danh từ
  1. (thực vật học) rau diếp xoăn
  2. rễ rau diếp xoăn (sao xay ra để trộn với cà phê hoặc thay cà phê)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống