chiennerie
Học thuậtThân thiện
Une vieille femme montre sa chiennerie en refusant de donner une pièce à un mendiant.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính chó má; tính keo kiệt: Từ cũ, dùng để chỉ hành vi hoặc tính cách đê tiện, xấu xa, hoặc quá mức keo kiệt, bủn xỉn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa chiennerie est légendaire dans le village. (Tính chó má / keo kiệt của hắn ta là huyền thoại trong làng.)
- Il a agi avec une chiennerie absolue. (Hắn ta đã hành động với một sự đê tiện tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire preuve de chiennerie": thể hiện sự đê tiện, keo kiệt.
- Il a fait preuve d'une grande chiennerie en refusant de partager. (Hắn đã thể hiện sự keo kiệt lớn khi từ chối chia sẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chien (danh từ giống đực): con chó. (Từ gốc, mang nghĩa ẩn dụ cho tính xấu).
- Chienne (danh từ giống cái): con chó cái; (nghĩa bóng, thô tục) người đàn bà đê tiện, xấu xa.
Từ đồng nghĩa
- Bassesse: sự hèn hạ, đê tiện.
- Avidité: lòng tham lam.
- Radinerie (thông tục): tính keo kiệt, bủn xỉn.
- Méchanceté: tính ác độc, xấu xa.
Từ trái nghĩa
- Générosité: lòng hào phóng, rộng lượng.
- Noblesse: sự cao thượng.
- Bonté: lòng tốt, sự tử tế.
Une vieille femme montre sa chiennerie en refusant de donner une pièce à un mendiant.
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) tính chó má; tính keo kiệt