chouannerie
Học thuậtThân thiện
Les paysans se rassemblent secrètement dans un bois pour organiser la chouannerie.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phong trào Su-ăng: Từ này dùng để chỉ một phong trào nổi dậy của nông dân và những người bảo hoàng ở miền Tây nước Pháp, chủ yếu tại các vùng như Bretagne, Maine, và Normandie, chống lại chính phủ Cách mạng Pháp sau năm 1793. Tên gọi bắt nguồn từ biệt danh của một trong những thủ lĩnh đầu tiên, Jean Chouan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La chouannerie était une révolte royaliste et paysanne. (Phong trào Su-ăng là một cuộc nổi dậy của phe bảo hoàng và nông dân.)
- Les historiens étudient les causes de la chouannerie. (Các nhà sử học nghiên cứu nguyên nhân của phong trào Su-ăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "la Grande Chouannerie": Cuộc nổi dậy Su-ăng Lớn (chỉ giai đoạn chính từ 1793-1796).
- La Grande Chouannerie a été particulièrement intense en 1795. (Cuộc nổi dậy Su-ăng Lớn đặc biệt ác liệt vào năm 1795.)
Biến thể và từ gần giống
Chouan (danh từ giống đực): Người tham gia phong trào Su-ăng; người nổi dậy chống lại Cách mạng Pháp.
- Les chouans se cachaient souvent dans les bois. (Những người Su-ăng thường ẩn náu trong các khu rừng.)
Chouannique (tính từ): Thuộc về phong trào Su-ăng hoặc những người Su-ăng.
- Une zone chouannique. (Một khu vực của phong trào Su-ăng.)
Từ đồng nghĩa
- Révolte royaliste: Cuộc nổi dậy của phe bảo hoàng.
- Insurrection de l'Ouest: Cuộc khởi nghĩa ở miền Tây (nước Pháp).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chouannerie" trong tiếng Pháp hiện đại.)
Les paysans se rassemblent secrètement dans un bois pour organiser la chouannerie.
danh từ giống cái
- (sử học) phong trào Su-ăng (Pháp)