commode

Học thuật
Thân thiện
commode

A tall mahogany commode stands in the corner of the bedroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tủ cao nhiều ngăn (thường ngăn kéo): Một loại tủ trang trí, thường cao thanh lịch, được sử dụng để cất giữ quần áo hoặc đồ đạc.
    • Toa-lét, bồn cầu (dạng ngồi xổm hoặc ngồi bệt): Một thiết bị vệ sinh dùng để đi tiểu đại tiện. Đây thường cách gọi trang trọng hoặc cổ xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She placed the vase on the antique commode in the hallway. ( ấy đặt lọ hoa lên chiếc tủ cao cổ trong hành lang.)
    • The patient needed assistance to get to the commode. (Bệnh nhân cần sự hỗ trợ để đi đến bồn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh y tế hoặc chăm sóc, "commode" thường chỉ một chiếc ghế lỗ hổng thùng chứa bên dưới, có thể di chuyển được, dùng làm toa-lét di động cho bệnh nhân.
    • The nurse brought a bedside commode for the elderly man. (Y tá mang đến một chiếc ghế vệ sinh để cạnh giường cho ông lão.)
Biến thể từ gần giống
  • Nightstand/Bedside table (n): Tủ đầu giường. (Khác với "commode" thường cao nhiều ngăn kéo hơn).
  • Chest of drawers (n): Tủ nhiều ngăn kéo. (Đồng nghĩa gần nhất với nghĩa "tủ" của "commode").
  • Toilet (n): Nhà vệ sinh, bồn cầu. (Từ phổ biến hiện đại hơn cho nghĩa "toa-lét").
  • Lavatory (n): Nhà vệ sinh, phòng rửa tay. (Từ trang trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "tủ": Chest of drawers, bureau, dresser.
  • Nghĩa "toa-lét": Toilet, lavatory, WC, porcelain throne (tiếng lóng).
Lưu ý

Từ "commode" hai nghĩa rất khác biệt (đồ đạc thiết bị vệ sinh). Nghĩa được hiểu sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, để tránh nhầm lẫn, người ta thường dùng "tủ commode" cho nghĩa đồ đạc "bồn cầu" hoặc "ghế vệ sinh" cho nghĩa thiết bị.

commode

A tall mahogany commode stands in the corner of the bedroom.

Noun
  1. tủ cao nhiều ngăn
  2. toa lét (nơi tiểu tiện)

Từ gần giống

Từ chứa "commode"