chiffrable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể tính được: Chỉ một đại lượng, số liệu, hoặc giá trị có thể được xác định, đo lường hoặc ước tính bằng các phép tính toán học hoặc thống kê.
- Có thể đánh số: Chỉ một tập hợp các đối tượng có thể được gán một số thứ tự hoặc mã số một cách có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- (Các tổn thất tài chính có thể tính được và lên tới vài triệu.)
- (Tất cả tài liệu trong kho lưu trữ đều có thể đánh số để tiện cho việc phân loại.)
- (Tác động tình cảm của một sự kiện như vậy là không tính được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en termes chiffrables": (được thể hiện) bằng các con số, có thể định lượng được.
- Il faut présenter les résultats en termes chiffrables. (Cần phải trình bày kết quả bằng các con số có thể định lượng được.)
Biến thể và từ gần giống
- Chiffrer (động từ): tính toán, ước tính thành số tiền; mã hóa.
- chiffrer le coût d'un projet (tính toán chi phí của một dự án)
- Chiffre (danh từ): con số; số lượng; mã số.
- un chiffre d'affaires (doanh số)
- Inchiffrable (tính từ, trái nghĩa): không thể tính được, không thể định lượng.
- une douleur inchiffrable (một nỗi đau không thể đo đếm được)
Từ đồng nghĩa
- Quantifiable: có thể định lượng được.
- Calculable: có thể tính toán được.
- Évaluable: có thể đánh giá, ước lượng được.
Từ trái nghĩa
- Inchiffrable: không thể tính được.
- Inquantifiable: không thể định lượng.
- Impondérable: không thể cân đo, không thể đánh giá chính xác (thường dùng cho yếu tố tinh thần, đạo đức).
tính từ
- có thể tính được
- có thể đánh số