chiffrage

Học thuật
Thân thiện
chiffrage

Le comptable effectue le chiffrage des dépenses mensuelles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tính số, sự định số: Hành động gán một giá trị số hoặc một mã số cho một cái gì đó để định lượng hoặc xác định.
    • Sự đánh số: Hành động gán các con số theo thứ tự, ví dụ như đánh số trang hoặc đánh số các mục trong danh sách.
    • Sự mã hóa (như chiffrement): Hành động chuyển đổi thông tin (văn bản, dữ liệu) thành một dạng hoặchiệu để bảo mật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chiffrage des dépenses est nécessaire pour établir le budget. (Việc tính số/định số chi phícần thiết để lập ngân sách.)
    • Le chiffrage des pages du manuscrit a été fait par l'éditeur. (Việc đánh số trang của bản thảo đã được nhà xuất bản thực hiện.)
    • Le chiffrage des messages confidentiels est une pratique courante en diplomatie. (Việc mã hóa các thông điệp mậtmột thông lệ phổ biến trong ngoại giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chiffrage des coûts": việc định giá/ước tính chi phí.

    • Le chiffrage des coûts du projet a pris plus de temps que prévu. (Việc ước tính chi phí của dự án đã mất nhiều thời gian hơn dự kiến.)
  • "chiffrage automatique": sự đánh số tự động.

    • Ce logiciel permet le chiffrage automatique des lignes dans un tableau. (Phần mềm này cho phép đánh số tự động các dòng trong một bảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiffrer (động từ): tính toán, định số; mã hóa.

    • Il faut chiffrer précisément les besoins. (Cần phải tính toán chính xác các nhu cầu.)
  • Chiffrement (danh từ giống đực): sự mã hóa (nghĩa chuyên biệt hơn, thường chỉ dùng cho mã hóa bảo mật).

    • Le chiffrement des données est essentiel pour la cybersécurité. (Việc mã hóa dữ liệuthiết yếu cho an ninh mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Numérotation (sự đánh số).
  • Évaluation (sự đánh giá, ước tính - trong ngữ cảnh tính toán).
  • Codage (sự mã hóa, viết ).
Các cụm động từ (locutions verbales) liên quan
  • Procéder au chiffrage de : tiến hành việc tính toán/đánh số/mã hóa cái gì đó.
    • L'équipe va procéder au chiffrage des résultats. (Nhóm sẽ tiến hành tính toán các kết quả.)
chiffrage

Le comptable effectue le chiffrage des dépenses mensuelles.

danh từ giống đực
  1. sự tính số
  2. sự đánh số
  3. như chiffrement

Từ chứa "chiffrage"