chiffreur

Học thuật
Thân thiện
chiffreur

Un chiffreur travaille sur un document confidentiel dans son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người ghi số: Người nhiệm vụ ghi chép, thống kê hoặc xửcác con số.
    • Nhân viên mật mã: Chuyên viên phụ trách việc mã hóa giải mã thông tin, đảm bảo tính bảo mật trong liên lạc hoặc lưu trữ dữ liệu.
    • Bộ ghi số (trong máy tính): Một thành phần hoặc thiết bị trong hệ thống máy tính chức năng ghi lại, lưu trữ hoặc xửdữ liệu dạng số.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chiffreur a terminé le rapport statistique. (Người ghi số đã hoàn thành báo cáo thống kê.)
    • Pendant la guerre, le chiffreur était responsable du codage des messages secrets. (Trong chiến tranh, nhân viên mật mã chịu trách nhiệm mã hóa các thông điệp bí mật.)
    • Cette ancienne machine possède un chiffreur mécanique. (Cỗ máy cổ này có một bộ ghi số cơ khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chiffreur-déchiffreur": Cụm từ kỹ thuật chỉ một thiết bị hoặc hệ thống chức năng vừa mã hóa (chiffrer) vừa giải mã (déchiffrer) dữ liệu.
    • L'unité chiffreur-déchiffreur est essentielle pour les communications sécurisées. (Bộ mã hóa-giải mãthiết yếu cho các thông tin liên lạc được bảo mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiffrer (động từ): Mã hóa, biến đổi thông tin thành dạng bí mật bằng mật mã hoặc chữ số.
    • Il faut chiffrer ce document confidentiel. (Cần phải mã hóa tài liệu mật này.)
  • Déchiffrer (động từ): Giải mã, chuyển đổi thông tin đã được mã hóa trở lại dạng ban đầu có thể đọc được.
    • Les experts ont réussi à déchiffrer le message. (Các chuyên gia đã thành công trong việc giải mã thông điệp.)
  • Chiffre (danh từ giống đực): Con số; mật mã; số liệu.
    • Les chiffres de vente sont en hausse. (Các số liệu bán hàng đang tăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Comptable (danh từ): Kế toán viên (đồng nghĩa một phần với nghĩa "người ghi số" trong bối cảnh tài chính).
  • Cryptographe (danh từ): Nhà mật mã học (đồng nghĩa với nghĩa "nhân viên mật mã").
  • Encodeur (danh từ): Bộ mã hóa (đồng nghĩa một phần với nghĩa kỹ thuật).
chiffreur

Un chiffreur travaille sur un document confidentiel dans son bureau.

danh từ giống đực
  1. người ghi số
  2. nhân viên mật mã
  3. bộ ghi số (trong máy tính)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chiffreur"