chiffreur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người ghi số: Người có nhiệm vụ ghi chép, thống kê hoặc xử lý các con số.
- Nhân viên mật mã: Chuyên viên phụ trách việc mã hóa và giải mã thông tin, đảm bảo tính bảo mật trong liên lạc hoặc lưu trữ dữ liệu.
- Bộ ghi số (trong máy tính): Một thành phần hoặc thiết bị trong hệ thống máy tính có chức năng ghi lại, lưu trữ hoặc xử lý dữ liệu dạng số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chiffreur a terminé le rapport statistique. (Người ghi số đã hoàn thành báo cáo thống kê.)
- Pendant la guerre, le chiffreur était responsable du codage des messages secrets. (Trong chiến tranh, nhân viên mật mã chịu trách nhiệm mã hóa các thông điệp bí mật.)
- Cette ancienne machine possède un chiffreur mécanique. (Cỗ máy cổ này có một bộ ghi số cơ khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chiffreur-déchiffreur": Cụm từ kỹ thuật chỉ một thiết bị hoặc hệ thống có chức năng vừa mã hóa (chiffrer) vừa giải mã (déchiffrer) dữ liệu.
- L'unité chiffreur-déchiffreur est essentielle pour les communications sécurisées. (Bộ mã hóa-giải mã là thiết yếu cho các thông tin liên lạc được bảo mật.)
Biến thể và từ gần giống
- Chiffrer (động từ): Mã hóa, biến đổi thông tin thành dạng bí mật bằng mật mã hoặc chữ số.
- Il faut chiffrer ce document confidentiel. (Cần phải mã hóa tài liệu mật này.)
- Déchiffrer (động từ): Giải mã, chuyển đổi thông tin đã được mã hóa trở lại dạng ban đầu có thể đọc được.
- Les experts ont réussi à déchiffrer le message. (Các chuyên gia đã thành công trong việc giải mã thông điệp.)
- Chiffre (danh từ giống đực): Con số; mật mã; số liệu.
- Les chiffres de vente sont en hausse. (Các số liệu bán hàng đang tăng.)
Từ đồng nghĩa
- Comptable (danh từ): Kế toán viên (đồng nghĩa một phần với nghĩa "người ghi số" trong bối cảnh tài chính).
- Cryptographe (danh từ): Nhà mật mã học (đồng nghĩa với nghĩa "nhân viên mật mã").
- Encodeur (danh từ): Bộ mã hóa (đồng nghĩa một phần với nghĩa kỹ thuật).
danh từ giống đực
- người ghi số
- nhân viên mật mã
- bộ ghi số (trong máy tính)