chiffreur

danh từ giống đực
  1. người ghi số
  2. nhân viên mật mã
  3. bộ ghi số (trong máy tính)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chiffreur"

chiffreur
Un chiffreur travaille sur un document confidentiel dans son bureau.