chiffrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Tính số, ước tính: Hành động tính toán hoặc ước lượng một con số, đặc biệt là về chi phí hoặc giá trị.
- Đánh số: Hành động ghi số thứ tự lên các trang hoặc mục.
- Mã hóa: Hành động chuyển đổi thông tin (như một thông điệp) thành một dạng mã bí mật để bảo mật.
Nội động từ:
- Lên tới một con số (lớn/đáng kể): Được sử dụng để diễn tả rằng tổng số tiền hoặc số lượng cuối cùng là lớn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Avant de déménager, il faut chiffrer le coût du transport. (Trước khi chuyển nhà, cần phải tính toán/ước tính chi phí vận chuyển.)
- L'archiviste chiffre les nouveaux dossiers. (Nhân viên lưu trữ đánh số các hồ sơ mới.)
- Les espions chiffrent leurs messages pour qu'ils soient illisibles. (Các điệp viên mã hóa thông điệp của họ để chúng không thể đọc được.)
Nội động từ:
- Les dégâts causés par l'inondation chiffrent à plusieurs millions d'euros. (Thiệt hại do lũ lụt gây ra lên tới hàng triệu euro.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chiffrer ses dépenses": tính toán chi tiêu của mình.
- Il est important de chiffrer ses dépenses pour établir un budget. (Việc tính toán chi tiêu là quan trọng để lập ngân sách.)
"chiffrer un projet": ước tính chi phí/lập dự toán cho một dự án.
- L'ingénieur doit chiffrer le projet de construction. (Kỹ sư phải lập dự toán cho dự án xây dựng.)
Biến thể và từ liên quan
Chiffre (danh từ): con số, chữ số; mật mã.
- Un chiffre impressionnant. (Một con số ấn tượng.)
- Le chiffre de César. (Mật mã Caesar.)
Chiffrable (tính từ): có thể tính toán được, có thể định lượng được.
- Des pertes difficilement chiffrables. (Những tổn thất khó có thể định lượng được.)
Déchiffrer (ngoại động từ): giải mã; đọc được (chữ viết khó đọc).
- Déchiffrer un message secret. (Giải mã một tin nhắn bí mật.)
Từ đồng nghĩa
- Estimer (ước tính, đánh giá): dùng khi nói về việc đưa ra một con số gần đúng.
- Calculer (tính toán): nhấn mạnh vào hành động tính toán cụ thể.
- Coder (mã hóa): đồng nghĩa với nghĩa "mã hóa" trong lĩnh vực tin học/bảo mật.
Cụm từ liên quan
Chiffrer à la hausse/à la baisse: Ước tính cao hơn/thấp hơn.
- Il vaut mieux chiffrer à la hausse pour éviter les mauvaises surprises. (Tốt hơn nên ước tính cao lên một chút để tránh những bất ngờ khó chịu.)
Chiffrer en toutes lettres: Viết số thành chữ.
- Sur le chèque, le montant doit être chiffré en toutes lettres. (Trên tờ séc, số tiền phải được viết thành chữ.)
ngoại động từ
- tính số
- Chiffrer ses dépensestính số chi tiêu
- đánh số
- Chiffrer les pages d'un cahierđánh số trang quyển vở
- chuyển thành mật mã (một bức điện...)
- ghi dấu tên vào
nội động từ
- lên tới một con số đáng kể
- Ces réparations commencent à chiffrernhững sửa chữa ấy đã bắt đầu thành một con số đáng kể