chignon

/'ʃi:njɔ:ɳ/
danh từ giống đực
  1. búi tóc
    • se crêper le chignon
      xem crêper

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chignon"

chignon
Une femme attache ses cheveux en un chignon élégant.