chigoe flea
Định nghĩa
Danh từ: Bọ chét chigoe (còn gọi là bọ chét cát) là một loài bọ chét nhỏ sống ở vùng nhiệt đới. Con cái đã thụ tinh có tập tính đào hang dưới da của vật chủ, bao gồm cả con người, gây ra các vết loét và nhiễm trùng.
Ví dụ sử dụng
- (Bọ chét chigoe đào hang dưới da để đẻ trứng.)
- (Du khách đến các vùng nhiệt đới nên cảnh giác với bọ chét chigoe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be infested with chigoe fleas": bị nhiễm bọ chét chigoe.
- The villagers were infested with chigoe fleas after the rainy season. (Dân làng bị nhiễm bọ chét chigoe sau mùa mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Chigoe (danh từ): dạng rút gọn của "chigoe flea".
- The chigoe is a common pest in sandy areas. (Bọ chét chigoe là loài gây hại phổ biến ở vùng cát.)
Từ đồng nghĩa
- Jigger: tên gọi khác của bọ chét chigoe (thường dùng trong tiếng Anh thông tục).
- Sand flea: bọ chét cát (một tên gọi phổ biến khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho từ này.