choke-full

/'tʃoukful/
Học thuật
Thân thiện
choke-full

The suitcase was choke-full of neatly folded clothes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy chật, chật như nêm: Trạng thái chứa đầy đến mức không thể nhét thêm thứ vào được nữa, thường gây cảm giác ngột ngạt.
    • Tắc nghẹt: (Nghĩa mở rộng) Chỉ trạng thái quá đông đúc hoặc quá tải đến mức gây cản trở.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The suitcase was choke-full of clothes. (Chiếc vali đầy chật quần áo.)
    • The market was choke-full of people on the weekend. (Chợ đông nghẹt người vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be choke-full of something": đầy ắp, chật cứng một thứ đó.
    • His speech was choke-full of useful information. (Bài phát biểu của anh ấy chật cứng những thông tin hữu ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Chock-full (adj): Đây cách viết biến thể phổ biến hơn của "choke-full", cùng mang nghĩa đầy ắp, chật ních.
    • The report was chock-full of data. (Báo cáo đầy ắp dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Packed: chật cứng, đóng gói chặt.
  • Brimming: tràn đầy, đầy ắp.
  • Crammed: nhồi nhét, chật ních.
choke-full

The suitcase was choke-full of neatly folded clothes.

tính từ
  1. đầy chật, chật như nêm
  2. tắc nghẹt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "choke-full"