choke-full

/'tʃoukful/
tính từ
  1. đầy chật, chật như nêm
  2. tắc nghẹt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "choke-full"

choke-full
The suitcase was choke-full of neatly folded clothes.