choke-full
/'tʃoukful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy chật, chật như nêm: Trạng thái chứa đầy đến mức không thể nhét thêm thứ gì vào được nữa, thường gây cảm giác ngột ngạt.
- Tắc nghẹt: (Nghĩa mở rộng) Chỉ trạng thái quá đông đúc hoặc quá tải đến mức gây cản trở.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The suitcase was choke-full of clothes. (Chiếc vali đầy chật quần áo.)
- The market was choke-full of people on the weekend. (Chợ đông nghẹt người vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be choke-full of something": đầy ắp, chật cứng một thứ gì đó.
- His speech was choke-full of useful information. (Bài phát biểu của anh ấy chật cứng những thông tin hữu ích.)
Biến thể và từ gần giống
- Chock-full (adj): Đây là cách viết biến thể phổ biến hơn của "choke-full", cùng mang nghĩa đầy ắp, chật ních.
- The report was chock-full of data. (Báo cáo đầy ắp dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Packed: chật cứng, đóng gói chặt.
- Brimming: tràn đầy, đầy ắp.
- Crammed: nhồi nhét, chật ních.
tính từ
- đầy chật, chật như nêm
- tắc nghẹt