child-bearing

/'tʃaild,beəriɳ/
danh từ
  1. sự sinh đẻ
    • to be past child-bearing
      quá thời kỳ sinh đẻ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "child-bearing"

child-bearing
A woman is past child-bearing age.