childbearing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quá trình sinh đẻ: Chỉ toàn bộ quá trình mang thai và sinh con của con người.
- Tính từ:
- Liên quan đến việc sinh đẻ: Mô tả những gì có liên quan hoặc là một phần của quá trình sinh con.
- Thích hợp cho việc sinh đẻ: Dùng để mô tả độ tuổi hoặc tình trạng sức khỏe được coi là phù hợp để sinh con.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Modern medicine has made childbearing safer. (Y học hiện đại đã làm cho quá trình sinh đẻ an toàn hơn.)
- The study focused on the health outcomes of childbearing. (Nghiên cứu tập trung vào kết quả sức khỏe của việc sinh đẻ.)
- Tính từ:
- Women of childbearing age should consider folic acid supplements. (Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ nên cân nhắc bổ sung axit folic.)
- The clinic offers specialized childbearing care. (Phòng khám cung cấp dịch vụ chăm sóc liên quan đến sinh đẻ chuyên biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Childbearing years": những năm trong độ tuổi có khả năng sinh sản.
- Fertility typically declines after the age of 35, marking the end of the prime childbearing years. (Khả năng sinh sản thường giảm sau tuổi 35, đánh dấu sự kết thúc của những năm sinh đẻ sung sức nhất.)
- Trong bối cảnh học thuật hoặc y tế, "childbearing" thường được dùng để phân biệt với các giai đoạn khác như chăm sóc trẻ em (childrearing).
Biến thể và từ gần giống
- Childbirth (n): Sự sinh nở, thường nhấn mạnh vào thời điểm và hành động sinh con, hơn là toàn bộ quá trình như "childbearing".
- Parturition (n): Sự đẻ, thuật ngữ y học chính thức cho quá trình sinh con.
- Bearing children (cụm động từ): Sinh con, cách diễn đạt bằng động từ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Reproduction (sự sinh sản), procreation (sự sinh sản).
- Tính từ: Reproductive (liên quan đến sinh sản), fertile (màu mỡ, có khả năng sinh sản - khi nói về độ tuổi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "childbearing" vì đây là danh từ/tính từ ghép.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "childbearing".
Adjective
- liên quan tới, hay thích hợp cho việc sinh đẻ
Noun
- quá trình sinh đẻ của con người