child-centered

Adjective
  1. (phương pháp giáo dục) được thiết kế để phát triển các phẩm chất cá nhân của trẻ chứ không chỉ đơn thuần đào tạo huấn luyện, hay cung cấp tri thức cho trẻ); lấy trẻ làm trung tâm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

child-centered
A child-centered classroom has colorful learning stations and cozy reading corners.