child-centered
Học thuậtThân thiện
A child-centered classroom has colorful learning stations and cozy reading corners.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Phương pháp giáo dục) lấy trẻ làm trung tâm: Được thiết kế để phát triển các phẩm chất cá nhân, nhu cầu, sở thích và khả năng của trẻ, thay vì chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức hoặc đào tạo một cách cứng nhắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A child-centered approach encourages students to explore topics they are curious about. (Một phương pháp lấy trẻ làm trung tâm khuyến khích học sinh khám phá các chủ đề mà chúng tò mò.)
- The classroom is designed with a child-centered philosophy, featuring flexible seating and learning stations. (Lớp học được thiết kế với triết lý lấy trẻ làm trung tâm, có chỗ ngồi linh hoạt và các trạm học tập.)
- Her teaching style is very child-centered, focusing on each student's individual progress. (Phong cách giảng dạy của cô ấy rất lấy trẻ làm trung tâm, tập trung vào sự tiến bộ cá nhân của từng học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"child-centered learning": Học tập lấy trẻ làm trung tâm.
- Child-centered learning empowers children to take charge of their own education. (Học tập lấy trẻ làm trung tâm trao quyền cho trẻ em tự chủ trong việc học của chính mình.)
"child-centered design": Thiết kế lấy trẻ làm trung tâm (thường trong kiến trúc, sản phẩm).
- The playground's child-centered design ensures safety while stimulating creativity. (Thiết kế lấy trẻ làm trung tâm của sân chơi đảm bảo an toàn đồng thời kích thích sự sáng tạo.)
Biến thể và từ gần giống
Learner-centered (adj): Lấy người học làm trung tâm (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho mọi lứa tuổi).
- The university promotes a learner-centered environment. (Trường đại học thúc đẩy một môi trường lấy người học làm trung tâm.)
Student-centered (adj): Lấy học sinh/sinh viên làm trung tâm.
- Student-centered activities increase engagement in the classroom. (Các hoạt động lấy học sinh làm trung tâm làm tăng sự tham gia trong lớp học.)
Từ đồng nghĩa
- Child-focused: Tập trung vào trẻ em.
- Developmentally appropriate: Phù hợp với sự phát triển (của trẻ).
Từ trái nghĩa
- Teacher-centered: Lấy giáo viên làm trung tâm.
- Curriculum-centered: Lấy chương trình giảng dạy làm trung tâm.
- Didactic: (Tính từ) mang tính giáo huấn, áp đặt kiến thức.
A child-centered classroom has colorful learning stations and cozy reading corners.
Adjective
- (phương pháp giáo dục) được thiết kế để phát triển các phẩm chất cá nhân của trẻ chứ không chỉ đơn thuần đào tạo huấn luyện, hay cung cấp tri thức cho trẻ); lấy trẻ làm trung tâm