humane

/'hju:mein/
Học thuật
Thân thiện
humane

A veterinarian provides humane care to an injured animal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhân đạo, nhân từ: Thể hiện lòng tốt, sự cảm thông mong muốn giảm bớt đau khổ cho người khác hoặc động vật.
    • Thuộc về nhân văn, văn hóa: Liên quan đến các ngành học về văn hóa, nghệ thuật, lịch sử triết học của con người, như trong "các nghiên cứu nhân văn".
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The prison conditions were surprisingly humane. (Điều kiện trong nhà tù nhân đạo một cách đáng ngạc nhiên.)
    • We must find a more humane way to treat animals. (Chúng ta phải tìm ra cách đối xử nhân đạo hơn với động vật.)
    • She is known for her humane and compassionate leadership. ( ấy được biết đến với sự lãnh đạo nhân từ đầy lòng trắc ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Humane treatment": sự đối xử nhân đạo.

    • International law requires the humane treatment of prisoners of war. (Luật pháp quốc tế yêu cầu sự đối xử nhân đạo với tù binh chiến tranh.)
  • "Humane society": hiệp hội bảo vệ động vật (tên của nhiều tổ chức).

    • We adopted our dog from the local humane society. (Chúng tôi nhận nuôi chú chó từ hiệp hội bảo vệ động vật địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Humanely (phó từ): một cách nhân đạo.

    • The animals were euthanized humanely. (Những con vật đã được cho an tử một cách nhân đạo.)
  • Humaneness (danh từ): tính nhân đạo, lòng nhân từ.

    • The humaneness of her actions was widely praised. (Tính nhân đạo trong hành động của ấy đã được ca ngợi rộng rãi.)
  • Humanities (danh từ số nhiều): các ngành nhân văn (như văn học, lịch sử, triết học).

    • He studied the humanities at university. (Anh ấy đã học các ngành nhân vănđại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Compassionate: đầy lòng trắc ẩn, thương xót.
  • Kind-hearted: tốt bụng, tấm lòng nhân hậu.
  • Merciful: khoan dung, nhân từ.
Từ trái nghĩa
  • Inhumane: vô nhân đạo, tàn nhẫn.
  • Cruel: độc ác, tàn bạo.
  • Brutal: dã man, tàn bạo.
Thành ngữ liên quan
  • Humane killer: (dụng cụ) giết mổ nhân đạo (thường dùng cho động vật).
    • The slaughterhouse uses a humane killer to minimize suffering. ( mổ sử dụng dụng cụ giết mổ nhân đạo để giảm thiểu sự đau đớn.)
humane

A veterinarian provides humane care to an injured animal.

tính từ
  1. nhân đạo, nhân đức
  2. nhân văn (các ngành học thuật)
    • humane studies
      khoa học nhân văn