accouchement

/ə'ku:ʃma:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
accouchement

A doctor assists a mother during her accouchement in a hospital room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sinh đẻ, sự sinh nở: "accouchement" một thuật ngữ y học hoặc trang trọng để chỉ quá trình người phụ nữ sinh con. Từ này nhấn mạnh vào sự kiện hoặc hành động đứa trẻ được sinh ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor assisted in her accouchement. (Bác sĩ đã hỗ trợ trong ca sinh đẻ của ấy.)
    • The book details the history of accouchement practices. (Cuốn sách mô tả chi tiết lịch sử của các phương pháp sinh nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in accouchement": đang trong quá trình sinh đẻ (cách diễn đạt cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại).
    • The patient was in accouchement for several hours. (Bệnh nhân đã trong quá trình sinh đẻ nhiều giờ đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Accoucheur (n): nam hộ sinh, bác sĩ đỡ đẻ.

    • The accoucheur was highly skilled. (Vị bác sĩ đỡ đẻ rất lành nghề.)
  • Accoucheuse (n): nữ hộ sinh, bà đỡ.

    • The village accoucheuse delivered most of the babies. (Bà đỡ trong làng đã đỡ đẻ cho hầu hết các em bé.)
Từ đồng nghĩa
  • Childbirth: sự sinh con (từ thông dụng hơn).
  • Parturition: sự sinh đẻ (thuật ngữ y học, sinh học).
  • Delivery: sự sinh, sự đỡ đẻ (thường dùng trong bối cảnh y tế).
  • Labor: cuộc chuyển dạ (chỉ giai đoạn co bóp để sinh con).
Lưu ý
  • "Accouchement" một từ nguồn gốc từ tiếng Pháp, được sử dụng trong tiếng Anh chủ yếu trong văn bản y học, lịch sử hoặc văn chương trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như "childbirth" hoặc "delivery" được ưa dùng hơn.
accouchement

A doctor assists a mother during her accouchement in a hospital room.

danh từ
  1. sự đẻ

Từ đồng nghĩa