childhood
/'tʃaildhud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời thơ ấu, tuổi thơ: Giai đoạn trong cuộc đời một người từ khi sinh ra cho đến tuổi dậy thì. Đây là thời kỳ của sự phát triển, học hỏi và vui chơi.
- Trạng thái của một đứa trẻ: Tình trạng hoặc đặc điểm của việc là một đứa trẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She had a happy and carefree childhood in the countryside. (Cô ấy đã có một tuổi thơ hạnh phúc và vô tư ở nông thôn.)
- Memories of my childhood often come back to me. (Những ký ức về thời thơ ấu của tôi thường trở lại.)
- He spent his entire childhood in this small town. (Anh ấy đã trải qua toàn bộ thời thơ ấu ở thị trấn nhỏ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Second childhood": Thời kỳ lẩm cẩm (của người già), chỉ trạng thái suy giảm trí nhớ và hành vi giống trẻ con.
- My grandfather is in his second childhood; he often forgets things. (Ông tôi đang trong thời kỳ lẩm cẩm; ông thường xuyên quên mọi thứ.)
"From childhood": Từ thuở nhỏ, từ thời thơ ấu.
- He has loved music from childhood. (Anh ấy đã yêu âm nhạc từ thuở nhỏ.)
"Childhood friend": Bạn thời thơ ấu (đây là một cụm danh từ phổ biến, với "childhood" đóng vai trò tính từ bổ nghĩa).
- She met her childhood friend after twenty years. (Cô ấy gặp lại người bạn thời thơ ấu sau hai mươi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Child (n): Đứa trẻ, con cái.
- Childish (adj): Tính trẻ con (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự non nớt, thiếu chín chắn).
- His reaction was quite childish. (Phản ứng của anh ta khá là trẻ con.)
- Childlike (adj): Ngây thơ, hồn nhiên như trẻ con (thường mang nghĩa tích cực).
- She has a childlike sense of wonder. (Cô ấy có một sự tò mò hồn nhiên như trẻ con.)
Từ đồng nghĩa
- Boyhood/Girlhood: Thời thơ ấu (chỉ riêng cho bé trai/bé gái).
- Youth: Tuổi trẻ, thời thanh thiếu niên (có thể bao gồm cả giai đoạn sau thơ ấu).
- Early years: Những năm đầu đời.
Từ trái nghĩa
- Adulthood: Tuổi trưởng thành.
- Old age: Tuổi già.
Thành ngữ liên quan
- "Childhood is the kingdom where nobody dies": (Thành ngữ/trích dẫn) Thời thơ ấu là vương quốc nơi không ai chết cả, ám chỉ sự ngây thơ và được bảo vệ của trẻ nhỏ trước những mất mát.
- "A happy childhood is the best foundation for life": Một tuổi thơ hạnh phúc là nền tảng tốt nhất cho cuộc đời.
danh từ
- tuổi thơ ấu, thời thơ ấu
Idioms
- to be in one's second childhoodtrở lại thời kỳ như trẻ con; lẩm cẩm (người già)