puerility
/pjuə'riliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính trẻ con, tính chất trẻ con: Chỉ phẩm chất, hành vi hoặc suy nghĩ non nớt, thiếu chín chắn, giống như của một đứa trẻ.
- Trạng thái trẻ em: Trạng thái của một người trong giai đoạn trẻ con.
- (Số nhiều) Chuyện trẻ con, trò trẻ con: Những hành động, lời nói hoặc sự việc tầm thường, vụn vặt, không nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa 1 và 2):
- His constant need for attention revealed a certain puerility. (Nhu cầu liên tục được chú ý của anh ta đã lộ ra một sự trẻ con nhất định.)
- We should forgive the puerility of his arguments; he is still very young. (Chúng ta nên bỏ qua tính chất trẻ con trong các lập luận của anh ấy; anh ấy vẫn còn rất trẻ.)
Danh từ (số nhiều, nghĩa 3):
- I have no time for such puerilities. (Tôi không có thời gian cho những chuyện trẻ con như vậy.)
- Their quarrel was nothing but a series of puerilities. (Cuộc cãi vã của họ chẳng qua chỉ là một chuỗi những trò trẻ con.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To descend into puerility": Trở nên trẻ con, hành xử một cách ấu trĩ.
- The debate sadly descended into puerility with personal insults. (Cuộc tranh luận đáng buồn đã trở nên trẻ con với những lời lăng mạ cá nhân.)
"The puerility of thought": Sự non nớt, thiếu chiều sâu trong tư duy.
- The article criticized the puerility of thought in modern pop culture. (Bài báo chỉ trích sự non nớt trong tư duy của văn hóa đại chúng hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Puerile (tính từ): Trẻ con, ấu trĩ, non nớt.
- His puerile jokes annoyed everyone. (Những trò đùa trẻ con của anh ta làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Childishness: Tính trẻ con, tính chất trẻ con.
- Immaturity: Sự non nớt, chưa trưởng thành.
- Juvenility: Tính chất thanh thiếu niên, trẻ trung (có thể mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Maturity: Sự trưởng thành, chín chắn.
- Sophistication: Sự tinh tế, sành điệu, phức tạp.
danh từ
- tính trẻ con; trạng thái trẻ em
- (số nhiều) chuyện trẻ con, trò trẻ con