childish

/'tʃaildiʃ/
Học thuật
Thân thiện
childish

A child throws a childish tantrum in the grocery store.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về trẻ con, như trẻ con: Mang những đặc điểm, hành vi hoặc phẩm chất điển hình của một đứa trẻ, thường vô tư, đơn giản ngây thơ.
    • Ngây ngô, trẻ con (mang nghĩa tiêu cực): Chỉ hành vi, thái độ hoặc suy nghĩ không phù hợp với độ tuổi trưởng thành, thiếu sự chín chắn, nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has a childish enthusiasm for fairy tales. ( ấy một sự nhiệt tình trẻ con đối với những câu chuyện cổ tích.)
    • It was childish of him to get angry over such a small thing. (Anh ta thật trẻ con khi tức giận một chuyện nhỏ như vậy.)
    • We enjoyed the childish simplicity of the drawing. (Chúng tôi thích sự đơn giản trẻ con của bức vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Childish behavior": Hành vi trẻ con, thường dùng để chỉ sự thiếu chín chắn.
    • His refusal to cooperate was just childish behavior. (Việc anh ta từ chối hợp tác chỉ hành vi trẻ con.)
  • "Childish delight": Niềm vui thích ngây thơ, hồn nhiên như trẻ con.
    • She felt a childish delight when she saw the snow. ( ấy cảm thấy một niềm vui thích trẻ con khi nhìn thấy tuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Childlike (adj): Giống trẻ con, hồn nhiên. Thường mang nghĩa tích cực hơn "childish", nhấn mạnh những phẩm chất đáng yêu như sự ngây thơ, trong sáng.
    • He has a childlike sense of wonder. (Anh ấy một cảm giác tò mò hồn nhiên như trẻ con.)
  • Infantile (adj): Thuộc về trẻ sơ sinh; ấu trĩ. Thường mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn "childish".
Từ đồng nghĩa
  • Immature: Thiếu chín chắn, non nớt.
  • Juvenile: Vị thành niên, non trẻ (có thể dùng cho người hoặc hành vi).
Từ trái nghĩa
  • Mature: Trưởng thành, chín chắn.
  • Adult: Người lớn, mang tính người lớn.
Thành ngữ liên quan
  • To be childish: Hành xử một cách trẻ con.
    • Stop being so childish and act your age! (Đừng trẻ con thế nữa hãy cư xử đúng tuổi đi!)
childish

A child throws a childish tantrum in the grocery store.

tính từ
  1. của trẻ con; như trẻ con, hợp với trẻ con
    • childish games
      trò chơi trẻ con
    • a childish idea
      ý nghĩ trẻ con
  2. ngây ngô, trẻ con
    • dont's be so childish
      đừng trẻ con thế

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "childish"

Từ có nhắc đến "childish"