chiliad
/'liliæd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một nghìn, con số 1000: "chiliad" là một từ trang trọng, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ con số một nghìn (1000).
- Một nghìn năm, thiên niên kỷ: Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học, "chiliad" có thể chỉ một khoảng thời gian dài một nghìn năm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient manuscript is nearly a chiliad old. (Bản thảo cổ đại đã gần một nghìn năm tuổi.)
- He spoke of events that would unfold over the next chiliad. (Ông ấy nói về những sự kiện sẽ diễn ra trong nghìn năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a chiliad of stars": một nghìn ngôi sao (cách nói văn chương).
- The poet described a chiliad of stars in the night sky. (Nhà thơ miêu tả một nghìn ngôi sao trên bầu trời đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Millennium (n): thiên niên kỷ (một nghìn năm). Từ này phổ biến hơn "chiliad" khi nói về khoảng thời gian.
- We are living in the third millennium. (Chúng ta đang sống trong thiên niên kỷ thứ ba.)
Từ đồng nghĩa
- Thousand (n): nghìn. Đây là từ thông dụng và phổ biến nhất.
- Millenary (n): (từ hiếm) một nghìn, đặc biệt là một nghìn năm.
- K (viết tắt thông tục): nghìn (ví dụ: 5K = 5000).
danh từ
- nghìn
- nghìn năm