chiliad

/'liliæd/
Học thuật
Thân thiện
chiliad

A historian writes about the first chiliad of the Roman Empire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một nghìn, con số 1000: "chiliad" một từ trang trọng, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ con số một nghìn (1000).
    • Một nghìn năm, thiên niên kỷ: Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học, "chiliad" có thể chỉ một khoảng thời gian dài một nghìn năm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient manuscript is nearly a chiliad old. (Bản thảo cổ đại đã gần một nghìn năm tuổi.)
    • He spoke of events that would unfold over the next chiliad. (Ông ấy nói về những sự kiện sẽ diễn ra trong nghìn năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a chiliad of stars": một nghìn ngôi sao (cách nói văn chương).
    • The poet described a chiliad of stars in the night sky. (Nhà thơ miêu tả một nghìn ngôi sao trên bầu trời đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Millennium (n): thiên niên kỷ (một nghìn năm). Từ này phổ biến hơn "chiliad" khi nói về khoảng thời gian.
    • We are living in the third millennium. (Chúng ta đang sống trong thiên niên kỷ thứ ba.)
Từ đồng nghĩa
  • Thousand (n): nghìn. Đây từ thông dụng phổ biến nhất.
  • Millenary (n): (từ hiếm) một nghìn, đặc biệt một nghìn năm.
  • K (viết tắt thông tục): nghìn ( dụ: 5K = 5000).
chiliad

A historian writes about the first chiliad of the Roman Empire.

danh từ
  1. nghìn
  2. nghìn năm

Từ gần giống